завеща́ние
Dấu sắc trên завеща́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завеща́ние nghĩa là chúc thư, di chúc, di chiếu.
Nghĩa của завеща́ние
Danh từ
- документ [bức] chúc thư, di chúc, di thư.
- монарха Di chiếu.
- предсмертная воля [lời] di chúc.
Biến cách của завеща́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | завеща́ние | завеща́ния |
| Sinh cách кого? чего? | завеща́ния | завеща́ний |
| Tặng cách кому? чему? | завеща́нию | завеща́ниям |
| Đối cách кого? что? | завеща́ние | завеща́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | завеща́нием | завеща́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | завеща́нии | завеща́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với завеща́ние
- Я прочитал завещание Тома. Tôi đã đọc di chúc của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завещание nghĩa là gì?
завещание (danh từ) nghĩa là chúc thư, di chúc, di chiếu.
завещание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завеща́ние (phiên âm Latinh zaveščánije, IPA [zəvʲɪˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.