TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завеща́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zaveščánije[zəvʲɪˈɕːænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завеща́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завеща́ние nghĩa là chúc thư, di chúc, di chiếu.

Nghĩa của завеща́ние

Danh từ

  1. документ [bức] chúc thư, di chúc, di thư.
  2. монарха Di chiếu.
  3. предсмертная воля [lời] di chúc.

Biến cách của завеща́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завеща́ниезавеща́ния
Sinh cách кого? чего?завеща́ниязавеща́ний
Tặng cách кому? чему?завеща́ниюзавеща́ниям
Đối cách кого? что?завеща́ниезавеща́ния
Công cụ cách кем? чем?завеща́ниемзавеща́ниями
Giới cách о ком? о чём?завеща́ниизавеща́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với завеща́ние

  • Я прочитал завещание Тома. Tôi đã đọc di chúc của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11915112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

завещание nghĩa là gì?

завещание (danh từ) nghĩa là chúc thư, di chúc, di chiếu.

завещание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завеща́ние (phiên âm Latinh zaveščánije, IPA [zəvʲɪˈɕːænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.