TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завеща́ть

hai thể
zaveščátʹ[zəvʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завеща́ть nghĩa là di chúc, để lại, trối trăng.

Nghĩa của завеща́ть

Động từ

  1. В Д; имущество Di chúc, để lại.
  2. Д + инф.; выражать предсмертную волю Di chúc, trối trăng, chối lại.

Chia động từ завеща́ть

NgôiHiện tạiTương lai
язавеща́юзавеща́ю
тызавеща́ешьзавеща́ешь
он / она́ / оно́завеща́етзавеща́ет
мызавеща́емзавеща́ем
вызавеща́етезавеща́ете
они́завеща́ютзавеща́ют

Quá khứ

Giống đực (он)завеща́л
Giống cái (она́)завеща́ла
Giống trung (оно́)завеща́ло
Số nhiều (они́)завеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завеща́йте

Câu hỏi thường gặp

завещать nghĩa là gì?

завещать (động từ) nghĩa là di chúc, để lại, trối trăng.

завещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завеща́ть (phiên âm Latinh zaveščátʹ, IPA [zəvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.