завеща́ть
hai thể
zaveščátʹ[zəvʲɪˈɕːætʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên завеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завеща́ть nghĩa là di chúc, để lại, trối trăng.
Nghĩa của завеща́ть
Động từ
- В Д; имущество Di chúc, để lại.
- Д + инф.; выражать предсмертную волю Di chúc, trối trăng, chối lại.
Chia động từ завеща́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | завеща́ю | завеща́ю |
| ты | завеща́ешь | завеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | завеща́ет | завеща́ет |
| мы | завеща́ем | завеща́ем |
| вы | завеща́ете | завеща́ете |
| они́ | завеща́ют | завеща́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | завеща́л |
| Giống cái (она́) | завеща́ла |
| Giống trung (оно́) | завеща́ло |
| Số nhiều (они́) | завеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завеща́йте |
Câu hỏi thường gặp
завещать nghĩa là gì?
завещать (động từ) nghĩa là di chúc, để lại, trối trăng.
завещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завеща́ть (phiên âm Latinh zaveščátʹ, IPA [zəvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.