TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завеща́тель

giống đựcđộng vật
zaveščátelʹ[zəvʲɪˈɕːætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завеща́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завеща́тель nghĩa là người di chúc.

Nghĩa của завеща́тель

Danh từ

  1. Người [làm] di chúc.

Biến cách của завеща́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завеща́тельзавеща́тели
Sinh cách кого? чего?завеща́телязавеща́телей
Tặng cách кому? чему?завеща́телюзавеща́телям
Đối cách кого? что?завеща́телязавеща́телей
Công cụ cách кем? чем?завеща́телемзавеща́телями
Giới cách о ком? о чём?завеща́телезавеща́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

завещатель nghĩa là gì?

завещатель (danh từ) nghĩa là người di chúc.

завещатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завеща́тель (phiên âm Latinh zaveščátelʹ, IPA [zəvʲɪˈɕːætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.