TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завзя́тый

zavzjátyj[zɐvˈzʲatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завзя́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завзя́тый nghĩa là hăng say, sốt sắng.

Nghĩa của завзя́тый

Tính từ

  1. Hăng say, sốt sắng, nhiệt thành, say mê, ham mê; (настоящий, истый) chân chính, thật sự, thực sự.
    • завзя́тый кури́льщикngười nghiện thuốc nặng
    • завзя́тый коллекционе́рngười sưu tập hăng say

Biến cách của завзя́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзавзя́тыйзавзя́тоезавзя́таязавзя́тые
Sinh cáchзавзя́тогозавзя́тогозавзя́тойзавзя́тых
Tặng cáchзавзя́томузавзя́томузавзя́тойзавзя́тым
Đối cáchзавзя́тый / завзя́тогозавзя́тоезавзя́туюзавзя́тые / завзя́тых
Công cụ cáchзавзя́тымзавзя́тымзавзя́тойзавзя́тыми
Giới cáchзавзя́томзавзя́томзавзя́тойзавзя́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với завзя́тый

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

завзятый nghĩa là gì?

завзятый (tính từ) nghĩa là hăng say, sốt sắng.

завзятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завзя́тый (phiên âm Latinh zavzjátyj, IPA [zɐvˈzʲatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.