зави́деть
Dấu sắc trên зави́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́деть nghĩa là từ xa nom thấy, trông thấy.
Nghĩa của зави́деть
Động từ
- Từ xa nom thấy, trông thấy, nhìn thấy.
Cặp thể của зави́деть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зави́деть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зави́жу |
| ты | зави́дишь |
| он / она́ / оно́ | зави́дит |
| мы | зави́дим |
| вы | зави́дите |
| они́ | зави́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зави́дел |
| Giống cái (она́) | зави́дела |
| Giống trung (оно́) | зави́дело |
| Số nhiều (они́) | зави́дели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зави́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зави́дьте |
Câu hỏi thường gặp
завидеть nghĩa là gì?
завидеть (động từ) nghĩa là từ xa nom thấy, trông thấy.
завидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́деть (phiên âm Latinh zavídetʹ, IPA [zɐˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.