TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́вка

giống cáibất động vật
zavívka[zɐˈvʲifkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́вка nghĩa là uốn tóc, phi-dê, tóc uốn, tóc phi-dê.

Nghĩa của зави́вка

Danh từ

  1. действие [sự] uốn tóc, phi-dê.
    • горя́чая зави́вкаsự uốn tóc (phi-dê) nóng
    • холо́дная зави́вкаsự uốn tóc (phi-dê) nguội
  2. причёска [kiểu] tóc uốn, tóc phi-dê.
    • шестиме́сячная зави́вкаkiểu tóc uốn (phi-dê) dài hạn

Biến cách của зави́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зави́вказави́вки
Sinh cách кого? чего?зави́вкизави́вок
Tặng cách кому? чему?зави́вкезави́вкам
Đối cách кого? что?зави́вкузави́вки
Công cụ cách кем? чем?зави́вкойзави́вками
Giới cách о ком? о чём?зави́вкезави́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зави́вка

Câu hỏi thường gặp

завивка nghĩa là gì?

завивка (danh từ) nghĩa là uốn tóc, phi-dê, tóc uốn, tóc phi-dê.

завивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́вка (phiên âm Latinh zavívka, IPA [zɐˈvʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.