зави́вка
Dấu sắc trên зави́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́вка nghĩa là uốn tóc, phi-dê, tóc uốn, tóc phi-dê.
Nghĩa của зави́вка
Danh từ
- действие [sự] uốn tóc, phi-dê.
- горя́чая зави́вкаsự uốn tóc (phi-dê) nóng
- холо́дная зави́вкаsự uốn tóc (phi-dê) nguội
- причёска [kiểu] tóc uốn, tóc phi-dê.
- шестиме́сячная зави́вкаkiểu tóc uốn (phi-dê) dài hạn
Biến cách của зави́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зави́вка | зави́вки |
| Sinh cách кого? чего? | зави́вки | зави́вок |
| Tặng cách кому? чему? | зави́вке | зави́вкам |
| Đối cách кого? что? | зави́вку | зави́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | зави́вкой | зави́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | зави́вке | зави́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зави́вка
Câu hỏi thường gặp
завивка nghĩa là gì?
завивка (danh từ) nghĩa là uốn tóc, phi-dê, tóc uốn, tóc phi-dê.
завивка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́вка (phiên âm Latinh zavívka, IPA [zɐˈvʲifkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.