TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́довать

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zavídovatʹ[zɐˈvʲidəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́довать nghĩa là ganh tị, ghen tị.

Nghĩa của зави́довать

Động từ

  1. Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm. + tặng cách

Cặp thể của зави́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зави́довать

NgôiHiện tại
язави́дую
тызави́дуешь
он / она́ / оно́зави́дует
мызави́дуем
вызави́дуете
они́зави́дуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завидовать.

Quá khứ

Giống đực (он)зави́довал
Giống cái (она́)зави́довала
Giống trung (оно́)зави́довало
Số nhiều (они́)зави́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зави́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зави́дуйте

Câu ví dụ với зави́довать

  • Привязанный буйвол завидует пасущемуся. Trâu buộc ghét trâu ăn.Tatoeba #4173474
  • Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4524839

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

завидовать nghĩa là gì?

завидовать (động từ) nghĩa là ganh tị, ghen tị.

завидовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́довать (phiên âm Latinh zavídovatʹ, IPA [zɐˈvʲidəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.