зави́довать
Dấu sắc trên зави́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́довать nghĩa là ganh tị, ghen tị.
Nghĩa của зави́довать
Động từ
- Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm. + tặng cách
Cặp thể của зави́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зави́довать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зави́дую |
| ты | зави́дуешь |
| он / она́ / оно́ | зави́дует |
| мы | зави́дуем |
| вы | зави́дуете |
| они́ | зави́дуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завидовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зави́довал |
| Giống cái (она́) | зави́довала |
| Giống trung (оно́) | зави́довало |
| Số nhiều (они́) | зави́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зави́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зави́дуйте |
Câu ví dụ với зави́довать
- Привязанный буйвол завидует пасущемуся. Trâu buộc ghét trâu ăn.Tatoeba #4173474
- Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4524839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завидовать nghĩa là gì?
завидовать (động từ) nghĩa là ganh tị, ghen tị.
завидовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́довать (phiên âm Latinh zavídovatʹ, IPA [zɐˈvʲidəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.