позави́довать
Dấu sắc trên позави́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позави́довать nghĩa là ganh tị, ghen tị.
Nghĩa của позави́довать
Thể hoàn thành của зави́довать.
Động từ
- Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm.
Cặp thể của позави́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позави́довать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | позави́дую |
| ты | позави́дуешь |
| он / она́ / оно́ | позави́дует |
| мы | позави́дуем |
| вы | позави́дуете |
| они́ | позави́дуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позави́довал |
| Giống cái (она́) | позави́довала |
| Giống trung (оно́) | позави́довало |
| Số nhiều (они́) | позави́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позави́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позави́дуйте |
Câu hỏi thường gặp
позавидовать nghĩa là gì?
позавидовать (động từ) nghĩa là ganh tị, ghen tị.
позавидовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позави́довать (phiên âm Latinh pozavídovatʹ, IPA [pəzɐˈvʲidəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.