TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позави́довать

thể hoàn thành
pozavídovatʹ[pəzɐˈvʲidəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позави́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позави́довать nghĩa là ganh tị, ghen tị.

Nghĩa của позави́довать

Thể hoàn thành của зави́довать.

Động từ

  1. Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm.

Cặp thể của позави́довать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ позави́довать

NgôiTương lai
япозави́дую
тыпозави́дуешь
он / она́ / оно́позави́дует
мыпозави́дуем
выпозави́дуете
они́позави́дуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)позави́довал
Giống cái (она́)позави́довала
Giống trung (оно́)позави́довало
Số nhiều (они́)позави́довали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позави́дуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позави́дуйте

Câu hỏi thường gặp

позавидовать nghĩa là gì?

позавидовать (động từ) nghĩa là ganh tị, ghen tị.

позавидовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позави́довать (phiên âm Latinh pozavídovatʹ, IPA [pəzɐˈvʲidəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.