завизжа́ть
Dấu sắc trên завизжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завизжа́ть nghĩa là thét lên, hét lên, kêu ăng ẳng.
Nghĩa của завизжа́ть
Động từ
- Thét lên, hét lên, rít lên.
- о собаке [bắt đầu] kêu ăng ẳng.
Chia động từ завизжа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завизжу́ |
| ты | завизжи́шь |
| он / она́ / оно́ | завизжи́т |
| мы | завизжи́м |
| вы | завизжи́те |
| они́ | завизжа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завизжа́л |
| Giống cái (она́) | завизжа́ла |
| Giống trung (оно́) | завизжа́ло |
| Số nhiều (они́) | завизжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завизжи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завизжи́те |
Họ từ của завизжа́ть
Câu hỏi thường gặp
завизжать nghĩa là gì?
завизжать (động từ) nghĩa là thét lên, hét lên, kêu ăng ẳng.
завизжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завизжа́ть (phiên âm Latinh zavizžátʹ, IPA [zəvʲɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.