завинти́ть
Dấu sắc trên завинти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завинти́ть nghĩa là vặn chặt, vặn vào.
Nghĩa của завинти́ть
Thể hoàn thành của зави́нчивать.
Động từ
- Vặn chặt, vặn... vào, vặn... lại.
Cặp thể của завинти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завинти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завинчу́ |
| ты | зави́нтишь |
| он / она́ / оно́ | зави́нтит |
| мы | зави́нтим |
| вы | зави́нтите |
| они́ | зави́нтят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завинти́л |
| Giống cái (она́) | завинти́ла |
| Giống trung (оно́) | завинти́ло |
| Số nhiều (они́) | завинти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завинти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завинти́те |
Câu hỏi thường gặp
завинтить nghĩa là gì?
завинтить (động từ) nghĩa là vặn chặt, vặn vào.
завинтить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завинти́ть (phiên âm Latinh zavintítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.