зави́нчивать
Dấu sắc trên зави́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́нчивать nghĩa là vặn chặt, vặn vào.
Nghĩa của зави́нчивать
Động từ
- Vặn chặt, vặn... vào, vặn... lại.
- зави́нчивать кранvặn chặt vòi nước, vặn vòi lại
- зави́нчивать га́йкуvặn chặt êcu
- зави́нчивать шуру́п в сте́нуvặn đanh vít vào tường
Cặp thể của зави́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зави́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зави́нчиваю |
| ты | зави́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | зави́нчивает |
| мы | зави́нчиваем |
| вы | зави́нчиваете |
| они́ | зави́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завинчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зави́нчивал |
| Giống cái (она́) | зави́нчивала |
| Giống trung (оно́) | зави́нчивало |
| Số nhiều (они́) | зави́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зави́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зави́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
завинчивать nghĩa là gì?
завинчивать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vặn vào.
завинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́нчивать (phiên âm Latinh zavínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.