TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́нчивать

thể chưa hoàn thành
zavínčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́нчивать nghĩa là vặn chặt, vặn vào.

Nghĩa của зави́нчивать

Động từ

  1. Vặn chặt, vặn... vào, vặn... lại.
    • зави́нчивать кранvặn chặt vòi nước, vặn vòi lại
    • зави́нчивать га́йкуvặn chặt êcu
    • зави́нчивать шуру́п в сте́нуvặn đanh vít vào tường

Cặp thể của зави́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зави́нчивать

NgôiHiện tại
язави́нчиваю
тызави́нчиваешь
он / она́ / оно́зави́нчивает
мызави́нчиваем
вызави́нчиваете
они́зави́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завинчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зави́нчивал
Giống cái (она́)зави́нчивала
Giống trung (оно́)зави́нчивало
Số nhiều (они́)зави́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зави́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зави́нчивайте

Câu hỏi thường gặp

завинчивать nghĩa là gì?

завинчивать (động từ) nghĩa là vặn chặt, vặn vào.

завинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́нчивать (phiên âm Latinh zavínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.