завира́ться
Dấu sắc trên завира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завира́ться nghĩa là nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
Nghĩa của завира́ться
Động từ
- Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
- ври, да не завира́тьсяа́йсяnói dối phải có sách
Cặp thể của завира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завира́юсь |
| ты | завира́ешься |
| он / она́ / оно́ | завира́ется |
| мы | завира́емся |
| вы | завира́етесь |
| они́ | завира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завира́лся |
| Giống cái (она́) | завира́лась |
| Giống trung (оно́) | завира́лось |
| Số nhiều (они́) | завира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
завираться nghĩa là gì?
завираться (động từ) nghĩa là nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
завираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завира́ться (phiên âm Latinh zavirátʹsja, IPA [zəvʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.