TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завира́ться

thể chưa hoàn thành
zavirátʹsja[zəvʲɪˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завира́ться nghĩa là nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.

Nghĩa của завира́ться

Động từ

  1. Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
    • ври, да не завира́тьсяа́йсяnói dối phải có sách

Cặp thể của завира́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завира́ться

NgôiHiện tại
язавира́юсь
тызавира́ешься
он / она́ / оно́завира́ется
мызавира́емся
вызавира́етесь
они́завира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завираться.

Quá khứ

Giống đực (он)завира́лся
Giống cái (она́)завира́лась
Giống trung (оно́)завира́лось
Số nhiều (они́)завира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

завираться nghĩa là gì?

завираться (động từ) nghĩa là nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.

завираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завира́ться (phiên âm Latinh zavirátʹsja, IPA [zəvʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.