TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́стливо

zavístlivo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́стливо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́стливо nghĩa là một cách ganh tị, ghen tị.

Nghĩa của зави́стливо

Phó từ

  1. Một cách ganh tị, ghen tị, tị nạnh, đố kỵ, ghen ghét.

Câu hỏi thường gặp

завистливо nghĩa là gì?

завистливо (phó từ) nghĩa là một cách ganh tị, ghen tị.

завистливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́стливо (phiên âm Latinh zavístlivo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.