зави́стница
Dấu sắc trên зави́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́стница nghĩa là người ghen tị.
Nghĩa của зави́стница
Danh từ
- Người ghen tị (ganh tị, tị nạnh, đố kỵ, ghen ghét).
Biến cách của зави́стница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зави́стница | зави́стницы |
| Sinh cách кого? чего? | зави́стницы | зави́стниц |
| Tặng cách кому? чему? | зави́стнице | зави́стницам |
| Đối cách кого? что? | зави́стницу | зави́стниц |
| Công cụ cách кем? чем? | зави́стницей | зави́стницами |
| Giới cách о ком? о чём? | зави́стнице | зави́стницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
завистница nghĩa là gì?
завистница (danh từ) nghĩa là người ghen tị.
завистница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́стница (phiên âm Latinh zavístnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.