TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́стница

giống cáiđộng vật
zavístnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́стница nghĩa là người ghen tị.

Nghĩa của зави́стница

Danh từ

  1. Người ghen tị (ganh tị, tị nạnh, đố kỵ, ghen ghét).

Biến cách của зави́стница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зави́стницазави́стницы
Sinh cách кого? чего?зави́стницызави́стниц
Tặng cách кому? чему?зави́стницезави́стницам
Đối cách кого? что?зави́стницузави́стниц
Công cụ cách кем? чем?зави́стницейзави́стницами
Giới cách о ком? о чём?зави́стницезави́стницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

завистница nghĩa là gì?

завистница (danh từ) nghĩa là người ghen tị.

завистница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́стница (phiên âm Latinh zavístnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.