TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́ть

thể hoàn thành
zavítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́ть nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.

Nghĩa của зави́ть

Thể hoàn thành của завива́ть.

Động từ

  1. Uốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốn.

Cặp thể của зави́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зави́ть

NgôiTương lai
язавью́
тызавьёшь
он / она́ / оно́завьёт
мызавьём
вызавьёте
они́завью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зави́л
Giống cái (она́)завила́
Giống trung (оно́)зави́ло
Số nhiều (они́)зави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заве́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заве́йте

Câu hỏi thường gặp

завить nghĩa là gì?

завить (động từ) nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.

завить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́ть (phiên âm Latinh zavítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.