зави́ть
Dấu sắc trên зави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зави́ть nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.
Nghĩa của зави́ть
Thể hoàn thành của завива́ть.
Động từ
- Uốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốn.
Cặp thể của зави́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завью́ |
| ты | завьёшь |
| он / она́ / оно́ | завьёт |
| мы | завьём |
| вы | завьёте |
| они́ | завью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зави́л |
| Giống cái (она́) | завила́ |
| Giống trung (оно́) | зави́ло |
| Số nhiều (они́) | зави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заве́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заве́йте |
Câu hỏi thường gặp
завить nghĩa là gì?
завить (động từ) nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.
завить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зави́ть (phiên âm Latinh zavítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.