TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завива́ть

thể chưa hoàn thành
zavivátʹ[zəvʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завива́ть nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.

Nghĩa của завива́ть

Động từ

  1. Uốn quăn, uốn xoăn, phi-dê, uốn.
    • завива́ть себе́ во́лосыuốn (phi-dê) tóc cho mình

Cặp thể của завива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завива́ть

NgôiHiện tại
язавива́ю
тызавива́ешь
он / она́ / оно́завива́ет
мызавива́ем
вызавива́ете
они́завива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завивать.

Quá khứ

Giống đực (он)завива́л
Giống cái (она́)завива́ла
Giống trung (оно́)завива́ло
Số nhiều (они́)завива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завива́йте

Câu hỏi thường gặp

завивать nghĩa là gì?

завивать (động từ) nghĩa là uốn quăn, uốn xoăn.

завивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завива́ть (phiên âm Latinh zavivátʹ, IPA [zəvʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.