TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зави́ться

thể hoàn thành
zavítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зави́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зави́ться nghĩa là quăn lại, xoăn lại, uốn tóc, phi-dê.

Nghĩa của зави́ться

Thể hoàn thành của завива́ться.

Động từ

  1. Quăn lại, xoăn lại.
  2. Uốn tóc, phi-dê.
  3. Quăn lại, xoăn lại, cuộn lại.

Cặp thể của зави́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зави́ться

NgôiTương lai
язавью́сь
тызавьёшься
он / она́ / оно́завьётся
мызавьёмся
вызавьётесь
они́завью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зави́лся
Giống cái (она́)завила́сь
Giống trung (оно́)зави́лось//завило́сь
Số nhiều (они́)зави́лись//завили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заве́йтесь

Câu hỏi thường gặp

завиться nghĩa là gì?

завиться (động từ) nghĩa là quăn lại, xoăn lại, uốn tóc, phi-dê.

завиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зави́ться (phiên âm Latinh zavítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.