TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завлека́тельный

zavlekátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завлека́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завлека́тельный nghĩa là hấp dẫn, cám dỗ.

Nghĩa của завлека́тельный

Tính từ

  1. Hấp dẫn, cám dỗ, quyến rũ, mê hồn.

Biến cách của завлека́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзавлека́тельныйзавлека́тельноезавлека́тельнаязавлека́тельные
Sinh cáchзавлека́тельногозавлека́тельногозавлека́тельнойзавлека́тельных
Tặng cáchзавлека́тельномузавлека́тельномузавлека́тельнойзавлека́тельным
Đối cáchзавлека́тельныйзавлека́тельноезавлека́тельнуюзавлека́тельные
Công cụ cáchзавлека́тельнымзавлека́тельнымзавлека́тельнойзавлека́тельными
Giới cáchзавлека́тельномзавлека́тельномзавлека́тельнойзавлека́тельных
Dạng ngắnзавлека́телензавлека́тельнозавлека́тельназавлека́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

завлекательный nghĩa là gì?

завлекательный (tính từ) nghĩa là hấp dẫn, cám dỗ.

завлекательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завлека́тельный (phiên âm Latinh zavlekátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.