завлека́ть
Dấu sắc trên завлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завлека́ть nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.
Nghĩa của завлека́ть
Động từ
- заманивать Nhử, dử.
- вовлекать Gạ gẫm, lôi kéo, lôi cuốn, thu hút, gạ.
- завле́чь проти́вника в лову́шкуnhử địch vào bẫy
- перен.(пленять) làm... say mê, làm... ham mê; (соблазнять) cám dỗ, quyến rũ
Cặp thể của завлека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завлека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завлека́ю |
| ты | завлека́ешь |
| он / она́ / оно́ | завлека́ет |
| мы | завлека́ем |
| вы | завлека́ете |
| они́ | завлека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завлекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завлека́л |
| Giống cái (она́) | завлека́ла |
| Giống trung (оно́) | завлека́ло |
| Số nhiều (они́) | завлека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завлека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завлека́йте |
Câu hỏi thường gặp
завлекать nghĩa là gì?
завлекать (động từ) nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.
завлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завлека́ть (phiên âm Latinh zavlekátʹ, IPA [zəvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.