TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завлека́ть

thể chưa hoàn thành
zavlekátʹ[zəvlʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завлека́ть nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.

Nghĩa của завлека́ть

Động từ

  1. заманивать Nhử, dử.
  2. вовлекать Gạ gẫm, lôi kéo, lôi cuốn, thu hút, gạ.
    • завле́чь проти́вника в лову́шкуnhử địch vào bẫy
    • перен.(пленять) làm... say mê, làm... ham mê; (соблазнять) cám dỗ, quyến rũ

Cặp thể của завлека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завлека́ть

NgôiHiện tại
язавлека́ю
тызавлека́ешь
он / она́ / оно́завлека́ет
мызавлека́ем
вызавлека́ете
они́завлека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завлекать.

Quá khứ

Giống đực (он)завлека́л
Giống cái (она́)завлека́ла
Giống trung (оно́)завлека́ло
Số nhiều (они́)завлека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завлека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завлека́йте

Câu hỏi thường gặp

завлекать nghĩa là gì?

завлекать (động từ) nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.

завлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завлека́ть (phiên âm Latinh zavlekátʹ, IPA [zəvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.