завле́чь
Dấu sắc trên завле́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завле́чь nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.
Nghĩa của завле́чь
Thể hoàn thành của завлека́ть.
Động từ
- Nhử, dử.
- Gạ gẫm, lôi kéo, lôi cuốn, thu hút, gạ.
Cặp thể của завле́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завле́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завлеку́ |
| ты | завлечёшь |
| он / она́ / оно́ | завлечёт |
| мы | завлечём |
| вы | завлечёте |
| они́ | завлеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завлёк |
| Giống cái (она́) | завлекла́ |
| Giống trung (оно́) | завлекло́ |
| Số nhiều (они́) | завлекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завлеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завлеки́те |
Câu hỏi thường gặp
завлечь nghĩa là gì?
завлечь (động từ) nghĩa là nhử, dử, gạ gẫm, lôi kéo.
завлечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завле́чь (phiên âm Latinh zavléčʹ, IPA [zɐˈvlʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.