TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заво́д

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zavód[zɐˈvot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заво́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заво́д nghĩa là nhà máy.

Nghĩa của заво́д

Danh từ

  1. Nhà máy.

Biến cách của заво́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заво́дзаво́ды
Sinh cách кого? чего?заво́дазаво́дов
Tặng cách кому? чему?заво́дузаво́дам
Đối cách кого? что?заво́дзаво́ды
Công cụ cách кем? чем?заво́домзаво́дами
Giới cách о ком? о чём?заво́дезаво́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заво́д

Đồng nghĩa

Họ từ của заво́д

Câu hỏi thường gặp

завод nghĩa là gì?

завод (danh từ) nghĩa là nhà máy.

завод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заво́д (phiên âm Latinh zavód, IPA [zɐˈvot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.