TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заводи́ла

giống chungđộng vật
zavodíla[zəvɐˈdʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заводи́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заводи́ла nghĩa là kẻ đầu têu, kẻ đầu nậu.

Nghĩa của заводи́ла

Danh từ

  1. Kẻ đầu têu, kẻ đầu nậu, người thủ xướng.

Biến cách của заводи́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заводи́лазаводи́лы
Sinh cách кого? чего?заводи́лызаводи́л
Tặng cách кому? чему?заводи́лезаводи́лам
Đối cách кого? что?заводи́лузаводи́л
Công cụ cách кем? чем?заводи́лойзаводи́лами
Giới cách о ком? о чём?заводи́лезаводи́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заводила nghĩa là gì?

заводила (danh từ) nghĩa là kẻ đầu têu, kẻ đầu nậu.

заводила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заводи́ла (phiên âm Latinh zavodíla, IPA [zəvɐˈdʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.