заводи́ться
Dấu sắc trên заводи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заводи́ться nghĩa là có, xuất hiện.
Nghĩa của заводи́ться
Động từ
- появдяться [bắt đầu] có, xuất hiện.
- у него́ завели́сь де́ньгиnó đã có tiền
- в до́ме завели́сь мы́шиtrong nhà có chuột
- у него́ завели́сь но́вые знако́мстваanh ấy có bạn bè mới
- khẩu ngữ устанавливаться [được] đặt ra, định ra.
- в до́ме завели́сь но́вые поря́дкиtrong nhà nền nếp mới đã được đặt ra
- о моторе Nổ máy, khởi động.
- о часах [được] lên dây.
- моео́р не заво́дитсяmáy (động cơ) không nổ
Cặp thể của заводи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заводи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завожу́сь |
| ты | заво́дишься |
| он / она́ / оно́ | заво́дится |
| мы | заво́димся |
| вы | заво́дитесь |
| они́ | заво́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заводиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заводи́лся |
| Giống cái (она́) | заводи́лась |
| Giống trung (оно́) | заводи́лось |
| Số nhiều (они́) | заводи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заводи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заводи́тесь |
Họ từ của заводи́ться
Câu hỏi thường gặp
заводиться nghĩa là gì?
заводиться (động từ) nghĩa là có, xuất hiện.
заводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заводи́ться (phiên âm Latinh zavodítʹsja, IPA [zəvɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.