TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завоева́тель

giống đựcđộng vật
zavojevátelʹ[zəvə(j)ɪˈvatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завоева́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завоева́тель nghĩa là kẻ xâm chiếm, người đi chinh phục.

Nghĩa của завоева́тель

Danh từ

  1. Kẻ xâm chiếm, người đi chinh phục.

Biến cách của завоева́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завоева́тельзавоева́тели
Sinh cách кого? чего?завоева́телязавоева́телей
Tặng cách кому? чему?завоева́телюзавоева́телям
Đối cách кого? что?завоева́телязавоева́телей
Công cụ cách кем? чем?завоева́телемзавоева́телями
Giới cách о ком? о чём?завоева́телезавоева́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

завоеватель nghĩa là gì?

завоеватель (danh từ) nghĩa là kẻ xâm chiếm, người đi chinh phục.

завоеватель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завоева́тель (phiên âm Latinh zavojevátelʹ, IPA [zəvə(j)ɪˈvatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.