TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завола́кивать

thể chưa hoàn thành
zavolákivatʹ[zəvɐˈɫakʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завола́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завола́кивать nghĩa là che, phủ.

Nghĩa của завола́кивать

Động từ

  1. Che, phủ, che phủ, bao phủ.
    • не́бо заволокло́ ту́чамиmây che phủ bầu trời
    • слёзы заволокли́ её глаза́mắt chị mờ lệ

Cặp thể của завола́кивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завола́кивать

NgôiHiện tại
язавола́киваю
тызавола́киваешь
он / она́ / оно́завола́кивает
мызавола́киваем
вызавола́киваете
они́завола́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заволакивать.

Quá khứ

Giống đực (он)завола́кивал
Giống cái (она́)завола́кивала
Giống trung (оно́)завола́кивало
Số nhiều (они́)завола́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завола́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завола́кивайте

Câu hỏi thường gặp

заволакивать nghĩa là gì?

заволакивать (động từ) nghĩa là che, phủ.

заволакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завола́кивать (phiên âm Latinh zavolákivatʹ, IPA [zəvɐˈɫakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.