завола́кивать
Dấu sắc trên завола́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завола́кивать nghĩa là che, phủ.
Nghĩa của завола́кивать
Động từ
- Che, phủ, che phủ, bao phủ.
- не́бо заволокло́ ту́чамиmây che phủ bầu trời
- слёзы заволокли́ её глаза́mắt chị mờ lệ
Cặp thể của завола́кивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завола́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завола́киваю |
| ты | завола́киваешь |
| он / она́ / оно́ | завола́кивает |
| мы | завола́киваем |
| вы | завола́киваете |
| они́ | завола́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заволакивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завола́кивал |
| Giống cái (она́) | завола́кивала |
| Giống trung (оно́) | завола́кивало |
| Số nhiều (они́) | завола́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завола́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завола́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
заволакивать nghĩa là gì?
заволакивать (động từ) nghĩa là che, phủ.
заволакивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завола́кивать (phiên âm Latinh zavolákivatʹ, IPA [zəvɐˈɫakʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.