TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заволнова́ться

thể hoàn thành
zavolnovátʹsja[zəvəɫnɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заволнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заволнова́ться nghĩa là bắt đầu động, nổi sóng lên, bắt đầu hồi hộp.

Nghĩa của заволнова́ться

Động từ

  1. о море Bắt đầu động, nổi sóng lên.
  2. встревожиться Bắt đầu hồi hộp (xúc động, lo lắng, lo ngại).

Chia động từ заволнова́ться

NgôiTương lai
язаволну́юсь
тызаволну́ешься
он / она́ / оно́заволну́ется
мызаволну́емся
вызаволну́етесь
они́заволну́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заволнова́лся
Giống cái (она́)заволнова́лась
Giống trung (оно́)заволнова́лось
Số nhiều (они́)заволнова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заволну́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заволну́йтесь

Họ từ của заволнова́ться

Câu hỏi thường gặp

заволноваться nghĩa là gì?

заволноваться (động từ) nghĩa là bắt đầu động, nổi sóng lên, bắt đầu hồi hộp.

заволноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заволнова́ться (phiên âm Latinh zavolnovátʹsja, IPA [zəvəɫnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.