заволнова́ться
Dấu sắc trên заволнова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заволнова́ться nghĩa là bắt đầu động, nổi sóng lên, bắt đầu hồi hộp.
Nghĩa của заволнова́ться
Động từ
- о море Bắt đầu động, nổi sóng lên.
- встревожиться Bắt đầu hồi hộp (xúc động, lo lắng, lo ngại).
Chia động từ заволнова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заволну́юсь |
| ты | заволну́ешься |
| он / она́ / оно́ | заволну́ется |
| мы | заволну́емся |
| вы | заволну́етесь |
| они́ | заволну́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заволнова́лся |
| Giống cái (она́) | заволнова́лась |
| Giống trung (оно́) | заволнова́лось |
| Số nhiều (они́) | заволнова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заволну́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заволну́йтесь |
Họ từ của заволнова́ться
Câu hỏi thường gặp
заволноваться nghĩa là gì?
заволноваться (động từ) nghĩa là bắt đầu động, nổi sóng lên, bắt đầu hồi hộp.
заволноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заволнова́ться (phiên âm Latinh zavolnovátʹsja, IPA [zəvəɫnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.