заворожи́ть
Dấu sắc trên заворожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заворожи́ть nghĩa là làm say mê, làm đắm đuối.
Nghĩa của заворожи́ть
Thể hoàn thành của завора́живать.
Động từ
- Làm... say mê, làm... đắm đuối; (околдовывать) bỏ bùa.
Cặp thể của заворожи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заворожи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заворожу́ |
| ты | заворожи́шь |
| он / она́ / оно́ | заворожи́т |
| мы | заворожи́м |
| вы | заворожи́те |
| они́ | заворожа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заворожи́л |
| Giống cái (она́) | заворожи́ла |
| Giống trung (оно́) | заворожи́ло |
| Số nhiều (они́) | заворожи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заворожи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заворожи́те |
Câu hỏi thường gặp
заворожить nghĩa là gì?
заворожить (động từ) nghĩa là làm say mê, làm đắm đuối.
заворожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заворожи́ть (phiên âm Latinh zavorožítʹ, IPA [zəvərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.