TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заворожи́ть

thể hoàn thành
zavorožítʹ[zəvərɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заворожи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заворожи́ть nghĩa là làm say mê, làm đắm đuối.

Nghĩa của заворожи́ть

Thể hoàn thành của завора́живать.

Động từ

  1. Làm... say mê, làm... đắm đuối; (околдовывать) bỏ bùa.

Cặp thể của заворожи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заворожи́ть

NgôiTương lai
язаворожу́
тызаворожи́шь
он / она́ / оно́заворожи́т
мызаворожи́м
вызаворожи́те
они́заворожа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заворожи́л
Giống cái (она́)заворожи́ла
Giống trung (оно́)заворожи́ло
Số nhiều (они́)заворожи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заворожи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заворожи́те

Câu hỏi thường gặp

заворожить nghĩa là gì?

заворожить (động từ) nghĩa là làm say mê, làm đắm đuối.

заворожить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заворожи́ть (phiên âm Latinh zavorožítʹ, IPA [zəvərɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.