TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завуалированный

zavualirovannyj giọng máy của trình duyệt

завуалированный nghĩa là che đậy, che giấu.

Nghĩa của завуалированный

Tính từ

  1. Che đậy, che giấu, giấu giếm.

Câu hỏi thường gặp

завуалированный nghĩa là gì?

завуалированный (tính từ) nghĩa là che đậy, che giấu.

завуалированный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завуалированный (phiên âm Latinh zavualirovannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.