завуали́ровать
Dấu sắc trên завуали́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завуали́ровать nghĩa là che, che phủ.
Nghĩa của завуали́ровать
Động từ
- Che, che phủ, bao phủ; (nghĩa bóng) che đậy, che giấu, giấu giếm. + đối cách
- завуали́ровать фа́ктыche giấu (che đậy) những sự kiện
Chia động từ завуали́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завуали́рую |
| ты | завуали́руешь |
| он / она́ / оно́ | завуали́рует |
| мы | завуали́руем |
| вы | завуали́руете |
| они́ | завуали́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завуали́ровал |
| Giống cái (она́) | завуали́ровала |
| Giống trung (оно́) | завуали́ровало |
| Số nhiều (они́) | завуали́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завуали́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завуали́руйте |
Câu hỏi thường gặp
завуалировать nghĩa là gì?
завуалировать (động từ) nghĩa là che, che phủ.
завуалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завуали́ровать (phiên âm Latinh zavualírovatʹ, IPA [zəvʊɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.