TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завуали́ровать

thể hoàn thành
zavualírovatʹ[zəvʊɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завуали́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завуали́ровать nghĩa là che, che phủ.

Nghĩa của завуали́ровать

Động từ

  1. Che, che phủ, bao phủ; (nghĩa bóng) che đậy, che giấu, giấu giếm. + đối cách
    • завуали́ровать фа́ктыche giấu (che đậy) những sự kiện

Chia động từ завуали́ровать

NgôiTương lai
язавуали́рую
тызавуали́руешь
он / она́ / оно́завуали́рует
мызавуали́руем
вызавуали́руете
они́завуали́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завуали́ровал
Giống cái (она́)завуали́ровала
Giống trung (оно́)завуали́ровало
Số nhiều (они́)завуали́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завуали́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завуали́руйте

Câu hỏi thường gặp

завуалировать nghĩa là gì?

завуалировать (động từ) nghĩa là che, che phủ.

завуалировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завуали́ровать (phiên âm Latinh zavualírovatʹ, IPA [zəvʊɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.