за́втракать
Dấu sắc trên за́втракать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́втракать nghĩa là ăn sáng, lót dạ.
Nghĩa của за́втракать
Động từ
- Ăn sáng, [ăn] lót dạ, điểm tâm.
- за́втракать че́м-л.ăn sáng món gì
Cặp thể của за́втракать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ за́втракать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | за́втракаю |
| ты | за́втракаешь |
| он / она́ / оно́ | за́втракает |
| мы | за́втракаем |
| вы | за́втракаете |
| они́ | за́втракают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завтракать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | за́втракал |
| Giống cái (она́) | за́втракала |
| Giống trung (оно́) | за́втракало |
| Số nhiều (они́) | за́втракали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | за́втракай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | за́втракайте |
Câu ví dụ với за́втракать
- Я только закончил завтракать. Tôi vừa ăn sáng xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675857
- Я завтракаю каждое утро. Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #467725
- Я ещё не завтракал. Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1214629
- Я завтракаю в семь. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824201
- Мэри ещё не завтракала. Mary chưa ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2157643
- Я ещё не завтракала. Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2627510
- Завтракаю я в семь. Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13422760
- Том не завтракает? Tom ăn sáng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9174272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завтракать nghĩa là gì?
завтракать (động từ) nghĩa là ăn sáng, lót dạ.
завтракать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́втракать (phiên âm Latinh závtrakatʹ, IPA [ˈzaftrəkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.