завыва́ть
thể chưa hoàn thành
zavyvátʹ[zəvɨˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên завыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завыва́ть nghĩa là rít, rú.
Nghĩa của завыва́ть
Động từ
- Rít, rú, [kêu] vù vù, ù ù; (о животных) tru, rú.
- завыва́ет ве́терgió rít, gió thổi vù vù (ù ù)
Chia động từ завыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завыва́ю |
| ты | завыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | завыва́ет |
| мы | завыва́ем |
| вы | завыва́ете |
| они́ | завыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завыва́л |
| Giống cái (она́) | завыва́ла |
| Giống trung (оно́) | завыва́ло |
| Số nhiều (они́) | завыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
завывать nghĩa là gì?
завывать (động từ) nghĩa là rít, rú.
завывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завыва́ть (phiên âm Latinh zavyvátʹ, IPA [zəvɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.