TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завхо́з

giống đựcđộng vật
zavxóz[zɐfˈxos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завхо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завхо́з nghĩa là Trưởng phòng quản trị hành chính.

Nghĩa của завхо́з

Danh từ

  1. khẩu ngữ заве́дующий хозя́йственной ча́стью Trưởng phòng quản trị hành chính.

Biến cách của завхо́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завхо́ззавхо́зы
Sinh cách кого? чего?завхо́зазавхо́зов
Tặng cách кому? чему?завхо́зузавхо́зам
Đối cách кого? что?завхо́зазавхо́зов
Công cụ cách кем? чем?завхо́зомзавхо́зами
Giới cách о ком? о чём?завхо́зезавхо́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

завхоз nghĩa là gì?

завхоз (danh từ) nghĩa là Trưởng phòng quản trị hành chính.

завхоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завхо́з (phiên âm Latinh zavxóz, IPA [zɐfˈxos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.