TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завыва́ние

giống trungbất động vật
zavyvánije[zəvɨˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завыва́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завыва́ние nghĩa là tiếng ríu, rú.

Nghĩa của завыва́ние

Danh từ

  1. Tiếng ríu, rú, kêu vù vù, kêu ù ù; (животных) [tiếng] tru, rú.

Biến cách của завыва́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завыва́ниезавыва́ния
Sinh cách кого? чего?завыва́ниязавыва́ний
Tặng cách кому? чему?завыва́ниюзавыва́ниям
Đối cách кого? что?завыва́ниезавыва́ния
Công cụ cách кем? чем?завыва́ниемзавыва́ниями
Giới cách о ком? о чём?завыва́ниизавыва́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của завыва́ние

Câu hỏi thường gặp

завывание nghĩa là gì?

завывание (danh từ) nghĩa là tiếng ríu, rú.

завывание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завыва́ние (phiên âm Latinh zavyvánije, IPA [zəvɨˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.