завыша́ть
Dấu sắc trên завыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завыша́ть nghĩa là định quá cao.
Nghĩa của завыша́ть
Động từ
- Định... quá cao.
- завыша́ть оце́нкиcho điểm quá cao
- завыша́ть но́рмыđịnh tiêu chuẩn quá cao
- завыша́ть це́ныđịnh giá quá cao
Cặp thể của завыша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завыша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завыша́ю |
| ты | завыша́ешь |
| он / она́ / оно́ | завыша́ет |
| мы | завыша́ем |
| вы | завыша́ете |
| они́ | завыша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завышать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завыша́л |
| Giống cái (она́) | завыша́ла |
| Giống trung (оно́) | завыша́ло |
| Số nhiều (они́) | завыша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завыша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завыша́йте |
Câu hỏi thường gặp
завышать nghĩa là gì?
завышать (động từ) nghĩa là định quá cao.
завышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завыша́ть (phiên âm Latinh zavyšátʹ, IPA [zəvɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.