TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завыша́ть

thể chưa hoàn thành
zavyšátʹ[zəvɨˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завыша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завыша́ть nghĩa là định quá cao.

Nghĩa của завыша́ть

Động từ

  1. Định... quá cao.
    • завыша́ть оце́нкиcho điểm quá cao
    • завыша́ть но́рмыđịnh tiêu chuẩn quá cao
    • завыша́ть це́ныđịnh giá quá cao

Cặp thể của завыша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завыша́ть

NgôiHiện tại
язавыша́ю
тызавыша́ешь
он / она́ / оно́завыша́ет
мызавыша́ем
вызавыша́ете
они́завыша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завышать.

Quá khứ

Giống đực (он)завыша́л
Giống cái (она́)завыша́ла
Giống trung (оно́)завыша́ло
Số nhiều (они́)завыша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завыша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завыша́йте

Câu hỏi thường gặp

завышать nghĩa là gì?

завышать (động từ) nghĩa là định quá cao.

завышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завыша́ть (phiên âm Latinh zavyšátʹ, IPA [zəvɨˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.