завы́сить
Dấu sắc trên завы́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завы́сить nghĩa là định quá cao.
Nghĩa của завы́сить
Thể hoàn thành của завыша́ть.
Động từ
- Định... quá cao.
Cặp thể của завы́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завы́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завы́шу |
| ты | завы́сишь |
| он / она́ / оно́ | завы́сит |
| мы | завы́сим |
| вы | завы́сите |
| они́ | завы́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завы́сил |
| Giống cái (она́) | завы́сила |
| Giống trung (оно́) | завы́сило |
| Số nhiều (они́) | завы́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завы́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завы́сьте |
Câu hỏi thường gặp
завысить nghĩa là gì?
завысить (động từ) nghĩa là định quá cao.
завысить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завы́сить (phiên âm Latinh zavýsitʹ, IPA [zɐˈvɨsʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.