TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завыше́ние

giống trungbất động vật
zavyšénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завыше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завыше́ние nghĩa là sự định quá cao.

Nghĩa của завыше́ние

Danh từ

  1. Sự định quá cao.
    • завышение нормати́вов[sự] định những tiêu chuẩn quá cao

Biến cách của завыше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завыше́ниезавыше́ния
Sinh cách кого? чего?завыше́ниязавыше́ний
Tặng cách кому? чему?завыше́ниюзавыше́ниям
Đối cách кого? что?завыше́ниезавыше́ния
Công cụ cách кем? чем?завыше́ниемзавыше́ниями
Giới cách о ком? о чём?завыше́ниизавыше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завышение nghĩa là gì?

завышение (danh từ) nghĩa là sự định quá cao.

завышение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завыше́ние (phiên âm Latinh zavyšénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.