TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завы́шенный

zavýšennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завы́шенный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завы́шенный nghĩa là Quá cao.

Nghĩa của завы́шенный

Tính từ

  1. Quá cao.
    • завы́шенные но́рмыnhững định mức quá cao
    • завы́шенные оце́нкиnhững điểm quá cao

Câu hỏi thường gặp

завышенный nghĩa là gì?

завышенный (tính từ) nghĩa là Quá cao.

завышенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завы́шенный (phiên âm Latinh zavýšennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.