TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завя́зка

giống cáibất động vật
zavjázka[zɐˈvʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завя́зка nghĩa là quai, dải, chỗ bắt đầu, mào đầu.

Nghĩa của завя́зка

Danh từ

  1. тесёмка [cái] quai, dải, dải rút, dây trói, dây buộc.
    • лит.nút [chuyện], đầu mối; (драмы) nút [kịch]
  2. начало Chỗ bắt đầu, mào đầu, khởi điểm.
    • завя́зка бо́яlúc đầu trận đánh

Biến cách của завя́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?завя́зказавя́зки
Sinh cách кого? чего?завя́зкизавя́зок
Tặng cách кому? чему?завя́зкезавя́зкам
Đối cách кого? что?завя́зкузавя́зки
Công cụ cách кем? чем?завя́зкойзавя́зками
Giới cách о ком? о чём?завя́зкезавя́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của завя́зка

Câu hỏi thường gặp

завязка nghĩa là gì?

завязка (danh từ) nghĩa là quai, dải, chỗ bắt đầu, mào đầu.

завязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завя́зка (phiên âm Latinh zavjázka, IPA [zɐˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.