завя́зка
Dấu sắc trên завя́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завя́зка nghĩa là quai, dải, chỗ bắt đầu, mào đầu.
Nghĩa của завя́зка
Danh từ
- тесёмка [cái] quai, dải, dải rút, dây trói, dây buộc.
- лит.nút [chuyện], đầu mối; (драмы) nút [kịch]
- начало Chỗ bắt đầu, mào đầu, khởi điểm.
- завя́зка бо́яlúc đầu trận đánh
Biến cách của завя́зка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | завя́зка | завя́зки |
| Sinh cách кого? чего? | завя́зки | завя́зок |
| Tặng cách кому? чему? | завя́зке | завя́зкам |
| Đối cách кого? что? | завя́зку | завя́зки |
| Công cụ cách кем? чем? | завя́зкой | завя́зками |
| Giới cách о ком? о чём? | завя́зке | завя́зках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của завя́зка
Câu hỏi thường gặp
завязка nghĩa là gì?
завязка (danh từ) nghĩa là quai, dải, chỗ bắt đầu, mào đầu.
завязка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завя́зка (phiên âm Latinh zavjázka, IPA [zɐˈvʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.