TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́вязь

giống cáibất động vật
závjazʹ[ˈzavʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́вязь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́вязь nghĩa là bầu, tạo quả, kết quả.

Nghĩa của за́вязь

Danh từ

  1. Bầu [hoa].
  2. образование плода [sự] tạo quả, kết quả.

Biến cách của за́вязь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́вязьза́вязи
Sinh cách кого? чего?за́вязиза́вязей
Tặng cách кому? чему?за́вязиза́вязям
Đối cách кого? что?за́вязьза́вязи
Công cụ cách кем? чем?за́вязьюза́вязями
Giới cách о ком? о чём?за́вязиза́вязях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

завязь nghĩa là gì?

завязь (danh từ) nghĩa là bầu, tạo quả, kết quả.

завязь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́вязь (phiên âm Latinh závjazʹ, IPA [ˈzavʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.