TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завя́зываться

thể chưa hoàn thành
zavjázyvatʹsja[zɐˈvʲazɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завя́зываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завя́зываться nghĩa là thắt lại, buộc lại, được đặt, bắt đầu.

Nghĩa của завя́зываться

Động từ

  1. посредством узла [được, bị] thắt lại, buộc lại.
  2. устанавливаться, начинаться Được đặt, bắt đầu, [được] mở đầu.
    • в го́роде завяза́лись бои́những trận đánh đã bắt đầu trong thành phố
    • завяза́лась дру́жбаtình bạn chớm nở
  3. о плоде [được] tạo, kết.

Cặp thể của завя́зываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завя́зываться

NgôiHiện tại
язавя́зываюсь
тызавя́зываешься
он / она́ / оно́завя́зывается
мызавя́зываемся
вызавя́зываетесь
они́завя́зываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завязываться.

Quá khứ

Giống đực (он)завя́зывался
Giống cái (она́)завя́зывалась
Giống trung (оно́)завя́зывалось
Số nhiều (они́)завя́зывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завя́зывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завя́зывайтесь

Họ từ của завя́зываться

Câu hỏi thường gặp

завязываться nghĩa là gì?

завязываться (động từ) nghĩa là thắt lại, buộc lại, được đặt, bắt đầu.

завязываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завя́зываться (phiên âm Latinh zavjázyvatʹsja, IPA [zɐˈvʲazɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.