зага́дить
Dấu sắc trên зага́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зага́дить nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.
Nghĩa của зага́дить
Thể hoàn thành của зага́живать.
Động từ
- khẩu ngữ Làm bẩn, làm nhớp.
Cặp thể của зага́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зага́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зага́жу |
| ты | зага́дишь |
| он / она́ / оно́ | зага́дит |
| мы | зага́дим |
| вы | зага́дите |
| они́ | зага́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зага́дил |
| Giống cái (она́) | зага́дила |
| Giống trung (оно́) | зага́дило |
| Số nhiều (они́) | зага́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зага́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зага́дьте |
Câu hỏi thường gặp
загадить nghĩa là gì?
загадить (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.
загадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зага́дить (phiên âm Latinh zagáditʹ, IPA [zɐˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.