TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зага́дить

thể hoàn thành
zagáditʹ[zɐˈɡadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зага́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зага́дить nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.

Nghĩa của зага́дить

Thể hoàn thành của зага́живать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm bẩn, làm nhớp.

Cặp thể của зага́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зага́дить

NgôiTương lai
язага́жу
тызага́дишь
он / она́ / оно́зага́дит
мызага́дим
вызага́дите
они́зага́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зага́дил
Giống cái (она́)зага́дила
Giống trung (оно́)зага́дило
Số nhiều (они́)зага́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зага́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зага́дьте

Câu hỏi thường gặp

загадить nghĩa là gì?

загадить (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.

загадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зага́дить (phiên âm Latinh zagáditʹ, IPA [zɐˈɡadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.