зага́дка
Dấu sắc trên зага́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зага́дка nghĩa là câu đố.
Nghĩa của зага́дка
Danh từ
- Câu đố; (nghĩa bóng) điều bí ẩn.
- говори́ть зага́дкмиnói mập mờ, nói nửa úp nửa mở
Biến cách của зага́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зага́дка | зага́дки |
| Sinh cách кого? чего? | зага́дки | зага́док |
| Tặng cách кому? чему? | зага́дке | зага́дкам |
| Đối cách кого? что? | зага́дку | зага́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | зага́дкой | зага́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | зага́дке | зага́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зага́дка
Trái nghĩa
Họ từ của зага́дка
Câu ví dụ với зага́дка
- Ненавижу загадки. Tôi ghét câu đố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
загадка nghĩa là gì?
загадка (danh từ) nghĩa là câu đố.
загадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зага́дка (phiên âm Latinh zagádka, IPA [zɐˈɡatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.