TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зага́дка

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zagádka[zɐˈɡatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зага́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зага́дка nghĩa là câu đố.

Nghĩa của зага́дка

Danh từ

  1. Câu đố; (nghĩa bóng) điều bí ẩn.
    • говори́ть зага́дкмиnói mập mờ, nói nửa úp nửa mở

Biến cách của зага́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зага́дказага́дки
Sinh cách кого? чего?зага́дкизага́док
Tặng cách кому? чему?зага́дкезага́дкам
Đối cách кого? что?зага́дкузага́дки
Công cụ cách кем? чем?зага́дкойзага́дками
Giới cách о ком? о чём?зага́дкезага́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зага́дка

Trái nghĩa

Họ từ của зага́дка

Câu ví dụ với зага́дка

  • Ненавижу загадки. Tôi ghét câu đố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5368749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

загадка nghĩa là gì?

загадка (danh từ) nghĩa là câu đố.

загадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зага́дка (phiên âm Latinh zagádka, IPA [zɐˈɡatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.