TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зага́р

giống đựcbất động vật
zagár[zɐˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зага́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зага́р nghĩa là nước da rám nắng, da sạm.

Nghĩa của зага́р

Danh từ

  1. Nước da rám nắng, da sạm.

Biến cách của зага́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зага́рзага́ры
Sinh cách кого? чего?зага́разага́ров
Tặng cách кому? чему?зага́рузага́рам
Đối cách кого? что?зага́рзага́ры
Công cụ cách кем? чем?зага́ромзага́рами
Giới cách о ком? о чём?зага́резага́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загар nghĩa là gì?

загар (danh từ) nghĩa là nước da rám nắng, da sạm.

загар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зага́р (phiên âm Latinh zagár, IPA [zɐˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.