TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зага́дывать

thể chưa hoàn thành
zagádyvatʹ[zɐˈɡadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зага́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зага́дывать nghĩa là nghĩ thầm, chọn nhẩm.

Nghĩa của зага́дывать

Động từ

  1. задумывать что-л. Nghĩ thầm, chọn nhẩm. + đối cách
    • зага́дывать число́chọn nhẩm con số
  2. khẩu ngữ предполагать что-л. сделать Dự định, trù tính, định bụng.

Cặp thể của зага́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зага́дывать

NgôiHiện tại
язага́дываю
тызага́дываешь
он / она́ / оно́зага́дывает
мызага́дываем
вызага́дываете
они́зага́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)зага́дывал
Giống cái (она́)зага́дывала
Giống trung (оно́)зага́дывало
Số nhiều (они́)зага́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зага́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зага́дывайте

Họ từ của зага́дывать

Câu hỏi thường gặp

загадывать nghĩa là gì?

загадывать (động từ) nghĩa là nghĩ thầm, chọn nhẩm.

загадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зага́дывать (phiên âm Latinh zagádyvatʹ, IPA [zɐˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.