зага́дывать
Dấu sắc trên зага́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зага́дывать nghĩa là nghĩ thầm, chọn nhẩm.
Nghĩa của зага́дывать
Động từ
- задумывать что-л. Nghĩ thầm, chọn nhẩm. + đối cách
- зага́дывать число́chọn nhẩm con số
- khẩu ngữ предполагать что-л. сделать Dự định, trù tính, định bụng.
Cặp thể của зага́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зага́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зага́дываю |
| ты | зага́дываешь |
| он / она́ / оно́ | зага́дывает |
| мы | зага́дываем |
| вы | зага́дываете |
| они́ | зага́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загадывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зага́дывал |
| Giống cái (она́) | зага́дывала |
| Giống trung (оно́) | зага́дывало |
| Số nhiều (они́) | зага́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зага́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зага́дывайте |
Họ từ của зага́дывать
Câu hỏi thường gặp
загадывать nghĩa là gì?
загадывать (động từ) nghĩa là nghĩ thầm, chọn nhẩm.
загадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зага́дывать (phiên âm Latinh zagádyvatʹ, IPA [zɐˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.