TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загаси́ть

thể hoàn thành
zagasítʹ[zəɡɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загаси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загаси́ть nghĩa là dập, tắt.

Nghĩa của загаси́ть

Động từ

  1. Dập, tắt, dập tắt, làm tắt. + đối cách
    • загаси́ть пла́мяdập lửa, dập tắt ngọn lửa
    • загаси́ть ла́мпуtắt đèn

Cặp thể của загаси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загаси́ть

NgôiTương lai
язагашу́
тызага́сишь
он / она́ / оно́зага́сит
мызага́сим
вызага́сите
они́зага́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загаси́л
Giống cái (она́)загаси́ла
Giống trung (оно́)загаси́ло
Số nhiều (они́)загаси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загаси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загаси́те

Câu hỏi thường gặp

загасить nghĩa là gì?

загасить (động từ) nghĩa là dập, tắt.

загасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загаси́ть (phiên âm Latinh zagasítʹ, IPA [zəɡɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.