загаси́ть
Dấu sắc trên загаси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загаси́ть nghĩa là dập, tắt.
Nghĩa của загаси́ть
Động từ
- Dập, tắt, dập tắt, làm tắt. + đối cách
- загаси́ть пла́мяdập lửa, dập tắt ngọn lửa
- загаси́ть ла́мпуtắt đèn
Cặp thể của загаси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загаси́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загашу́ |
| ты | зага́сишь |
| он / она́ / оно́ | зага́сит |
| мы | зага́сим |
| вы | зага́сите |
| они́ | зага́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загаси́л |
| Giống cái (она́) | загаси́ла |
| Giống trung (оно́) | загаси́ло |
| Số nhiều (они́) | загаси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загаси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загаси́те |
Câu hỏi thường gặp
загасить nghĩa là gì?
загасить (động từ) nghĩa là dập, tắt.
загасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загаси́ть (phiên âm Latinh zagasítʹ, IPA [zəɡɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.