TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загаснуть

thể hoàn thành
zagasnutʹ giọng máy của trình duyệt

загаснуть nghĩa là bị tắt.

Nghĩa của загаснуть

Động từ

  1. Bị tắt.

Câu hỏi thường gặp

загаснуть nghĩa là gì?

загаснуть (động từ) nghĩa là bị tắt.

загаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загаснуть (phiên âm Latinh zagasnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.