TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загво́здка

giống cáibất động vật
zagvózdka[zɐɡˈvostkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загво́здка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загво́здка nghĩa là mắc míu, vướng mắc.

Nghĩa của загво́здка

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự, điều] mắc míu, vướng mắc, trắc trở, trở ngại.
    • вот в чём загво́здка!chỗ mắc míu chính là ở đấy!

Biến cách của загво́здка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загво́здказагво́здки
Sinh cách кого? чего?загво́здкизагво́здок
Tặng cách кому? чему?загво́здкезагво́здкам
Đối cách кого? что?загво́здкузагво́здки
Công cụ cách кем? чем?загво́здкойзагво́здками
Giới cách о ком? о чём?загво́здкезагво́здках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загвоздка nghĩa là gì?

загвоздка (danh từ) nghĩa là mắc míu, vướng mắc.

загвоздка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загво́здка (phiên âm Latinh zagvózdka, IPA [zɐɡˈvostkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.