заги́б
giống đựcbất động vật
zagíb
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заги́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заги́б nghĩa là ngoặt, rẽ, gấp lại, gập lại.
Nghĩa của заги́б
Danh từ
- поворот [chỗ, khúc] ngoặt, rẽ, uốn cong.
- место [chỗ] gấp lại, gập lại.
- nghĩa bóng Khuynh hướng.
- пра́вый, ле́вый заги́бhữu khuynh, tả khuynh
Biến cách của заги́б (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заги́б | заги́бы |
| Sinh cách кого? чего? | заги́ба | заги́бов |
| Tặng cách кому? чему? | заги́бу | заги́бам |
| Đối cách кого? что? | заги́б | заги́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | заги́бом | заги́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | заги́бе | заги́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
загиб nghĩa là gì?
загиб (danh từ) nghĩa là ngoặt, rẽ, gấp lại, gập lại.
загиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заги́б (phiên âm Latinh zagíb); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.