TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заги́б

giống đựcbất động vật
zagíb giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заги́б chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заги́б nghĩa là ngoặt, rẽ, gấp lại, gập lại.

Nghĩa của заги́б

Danh từ

  1. поворот [chỗ, khúc] ngoặt, rẽ, uốn cong.
  2. место [chỗ] gấp lại, gập lại.
  3. nghĩa bóng Khuynh hướng.
    • пра́вый, ле́вый заги́бhữu khuynh, tả khuynh

Biến cách của заги́б (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заги́бзаги́бы
Sinh cách кого? чего?заги́базаги́бов
Tặng cách кому? чему?заги́бузаги́бам
Đối cách кого? что?заги́бзаги́бы
Công cụ cách кем? чем?заги́бомзаги́бами
Giới cách о ком? о чём?заги́безаги́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загиб nghĩa là gì?

загиб (danh từ) nghĩa là ngoặt, rẽ, gấp lại, gập lại.

загиб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заги́б (phiên âm Latinh zagíb); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.