загиба́ть
Dấu sắc trên загиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загиба́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
Nghĩa của загиба́ть
Động từ
- Gấp... [lại], gập... [lại], uốn cong, bẻ cong. + đối cách
- загиба́ть вверхuốn (bẻ) cong lên
- загиба́ть внизuốn (bẻ) cong xuống
- загиба́ть страни́цуgấp (gập) trang
- загиба́ть па́льцыgập ngón tay
- загиба́ть рука́вvén (xăn, xắn) tay áo
- khẩu ngữ поворачивать Rẽ, ngoặt.
Cặp thể của загиба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загиба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загиба́ю |
| ты | загиба́ешь |
| он / она́ / оно́ | загиба́ет |
| мы | загиба́ем |
| вы | загиба́ете |
| они́ | загиба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загибать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загиба́л |
| Giống cái (она́) | загиба́ла |
| Giống trung (оно́) | загиба́ло |
| Số nhiều (они́) | загиба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загиба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загиба́йте |
Họ từ của загиба́ть
Câu hỏi thường gặp
загибать nghĩa là gì?
загибать (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
загибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загиба́ть (phiên âm Latinh zagibátʹ, IPA [zəɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.