загла́дить
Dấu sắc trên загла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загла́дить nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.
Nghĩa của загла́дить
Thể hoàn thành của загла́живать.
Động từ
- Vuốt thẳng, làm thẳng, làm phẳng phiu.
- Là phẳng.
Cặp thể của загла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загла́жу |
| ты | загла́дишь |
| он / она́ / оно́ | загла́дит |
| мы | загла́дим |
| вы | загла́дите |
| они́ | загла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загла́дил |
| Giống cái (она́) | загла́дила |
| Giống trung (оно́) | загла́дило |
| Số nhiều (они́) | загла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загла́дьте |
Câu hỏi thường gặp
загладить nghĩa là gì?
загладить (động từ) nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.
загладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загла́дить (phiên âm Latinh zagláditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.